| MOQ: | 1 đơn vị |
| Giá bán: | $5000-$150000 |
| Bao bì tiêu chuẩn: | 1000 bộ/tháng |
| Thời gian giao hàng: | 30 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| năng lực cung cấp: | Vỏ gỗ dán |
ZGS-H-2000/12.47 là máy biến áp ngâm dầu hiệu suất cao, được thiết kế để phân phối điện năng đáng tin cậy. Với tổn thất năng lượng thấp và cấu trúc chắc chắn, nó đảm bảo hiệu suất ổn định trong môi trường trong nhà/ngoài trời. Được chứng nhận UL/cUL, nó lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp và tiện ích, mang lại độ bền và bảo trì thấp.
| Chi tiết | Đơn vị | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| Loại | ~ | Lắp trên bệ, ngâm dầu |
| Công suất định mức | kVA | 2000 |
| Số pha | ~ | 3 pha |
| Điện áp sơ cấp | V | 12470GrdY/7200 |
| Điện áp thứ cấp | V | 480Y/277 |
| Phương pháp làm mát | ~ | ONAN |
| Tần số định mức | Hz | 60 |
| Nhóm vector | ~ | Yyn0 |
| Cấp cách điện | ~ | E |
| Tăng nhiệt độ | ℃ | 65 |
| Tổn thất không tải | W | 2050 |
| Tổn thất có tải (85℃) | W | 19030 |
| Trở kháng | % | 5.75 |
| Vật liệu quấn dây | ~ | Đồng |
| Vật liệu lõi | ~ | Thép silic |
| Kích thước | mm | 2500×2200×1900 |
| Điều kiện sử dụng | ~ | Trong nhà hoặc ngoài trời |
| Độ cao so với mực nước biển | M | ≤1000 |
| Tiêu chuẩn | ~ | ANSI C57.12.00 |
| Công suất định mức (kVA) | Điện áp cao (kV) | Điện áp thấp (V) | Tổn thất không tải (W) | Tổn thất có tải (W) | Chiều cao (mm) | Chiều sâu (mm) | Chiều rộng (mm) | Trọng lượng (kg) | Trọng lượng (Lbs) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75KVA | 34.5KV, 4.160KV, 12.47KV, 13.2KV, 13.8KV, 24940GrdY/14400, 1247Grdy/7200, 4160GrdY/2400 hoặc khác | 277V, 347V, 480V, 600V, 120/240V, 208GrdY/120, 415GrdY/240, 480GrdY/277, 600Y/347 | 180 | 1250 | 1430 | 910 | 1930 | 645 | 1422 |
| 150KVA | Tương tự như trên | Tương tự như trên | 280 | 2200 | 1530 | 980 | 1510 | 989 | 2180 |
| 300KVA | Tương tự như trên | Tương tự như trên | 480 | 3650 | 1680 | 1080 | 1660 | 1415 | 3119 |
| 500KVA | Tương tự như trên | Tương tự như trên | 680 | 5100 | 1790 | 1160 | 1810 | 1905 | 4200 |
| 750KVA | Tương tự như trên | Tương tự như trên | 980 | 7500 | 2030 | 1300 | 2030 | 2755 | 6074 |
| 1000KVA | Tương tự như trên | Tương tự như trên | 1150 | 10300 | 1854 | 1549 | 1651 | 3235 | 7132 |
| 1500KVA | Tương tự như trên | Tương tự như trên | 1640 | 14500 | 2150 | 1570 | 2210 | 5835 | 12864 |
| 2000KVA | Tương tự như trên | Tương tự như trên | 2160 | 20645 | 2220 | 1600 | 2380 | 6430 | 14175 |
| 2500KVA | Tương tự như trên | Tương tự như trên | 2680 | 23786 | 2330 | 1650 | 3070 | 8865 | 19544 |
| 3000KVA | Tương tự như trên | Tương tự như trên | 3300 | 30300 | 2460 | 1850 | 3260 | 11300 | 24912 |
| 3735KVA | Tương tự như trên | Tương tự như trên | 4125 | 37875 | 2680 | 2060 | 4080 | 14400 | 31746 |